Chuyển đến nội dung
企鹅企鵝

qǐé

Hán Việt: XÍ NGA

Danh từ

HSK5Lượng từ: 只、群

1Danh từ

  1. chim cánh cụt

Ví dụ

  1. 南极是企鹅生活的主要区域。

    Nánjí shì qǐ'é shēnghuó de zhǔyào qūyù.Nam Cực là khu vực sinh sống chủ yếu của chim cánh cụt.

  2. 小企鹅走路摇摇晃晃的,非常可爱。

    Xiǎo qǐ'é zǒulù yáoyáohuànghuàng de, fēicháng kě'ài.Chim cánh cụt con đi lảo đảo đung đưa, rất đáng yêu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 帝企鹅 dìqǐ'échim cánh cụt hoàng đế
  • 南极企鹅 Nánjí qǐ'échim cánh cụt Nam Cực
  • 一只企鹅 yī zhī qǐ'émột con chim cánh cụt
  • 企鹅群 qǐ'éqúnđàn chim cánh cụt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

潜鸟类水鸟,两翼退化成鳍状,不能飞,善游泳,多产于南半球尤其是南极洲。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一群 + 企鹅

Lượng từ dùng cho đàn chim cánh cụt. VD: 海边有一群企鹅。– Ven biển có một đàn chim cánh cụt.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

企
鹅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1