Chuyển đến nội dung
第一

dì-yī

Hán Việt: ĐỆ NHẤT

Số từ

HSK2

1Số từ

  1. thứ nhất, đứng đầu

Ví dụ

  1. 祝贺你们队得了第一!

    Zhùhè nǐmen duì dé le dì-yī!Chúc mừng đội của các bạn đã đạt giải nhất!

  2. 这是我第一次去北京旅游。

    Zhè shì wǒ dì-yī cì qù Běijīng lǚyóu.Đây là lần đầu tiên tôi đi du lịch Bắc Kinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 第一次 dì-yī cìlần đầu tiên
  • 第一名 dì-yī mínghạng nhất, giải nhất
  • 第一步 dì-yī bùbước đầu tiên
  • 安全第一 ānquán dì-yīan toàn là trên hết
  • 天下第一 tiānxià dì-yīthiên hạ đệ nhất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

排列在最前的;居首位的;最重要的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

第一 + Lượng từ (+ Danh từ)

chỉ số thứ tự thứ nhất hoặc đầu tiên. VD: 这是第一课。– Đây là bài học thứ nhất.

Danh từ/Mệnh đề + 第一

nhấn mạnh điều gì là quan trọng nhất, đặt lên hàng đầu. VD: 身体健康第一。– Sức khỏe là trên hết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

第
一

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “第一” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1