Chuyển đến nội dung
众议院衆議院

zhòngyìyuàn

Hán Việt: CHÚNG NGHỊ VIỆN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、所

1Danh từ

  1. hạ nghị viện
  2. hạ viện (cơ quan lập pháp ở một số quốc gia)

Ví dụ

  1. 众议院通过了这项新的法案。

    Zhòngyìyuàn tōngguò le zhè xiàng xīn de fǎ'àn.Hạ nghị viện đã thông qua dự luật mới này.

  2. 美国国会由参议院和众议院组成。

    Měiguó Guóhuì yóu Cānyìyuàn hé Zhòngyìyuàn zǔchéng.Quốc hội Mỹ gồm Thượng nghị viện và Hạ nghị viện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 众议院议长 zhòngyìyuàn yìzhǎngchủ tịch hạ viện
  • 众议院选举 zhòngyìyuàn xuǎnjǔbầu cử hạ viện
  • 众议院议员 zhòngyìyuàn yìyuánhạ nghị sĩ
  • 众议院通过 zhòngyìyuàn tōngguòhạ viện thông qua

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

某些资本主义国家两院制议会中的下议院。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

众议院 + 动词 (通过/审议)

Đóng vai trò chủ ngữ thực hiện các quyền hạn lập pháp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

众
议
院

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1