Chuyển đến nội dung
平凡

píngfán

Hán Việt: BÌNH PHÀM

HSK6

1Tính từ

  1. bình thường
  2. bình dị
  3. tầm thường
  4. bình dị, bình thường

Ví dụ

  1. 他在平凡的岗位上做出了不平凡的成绩。

    Tā zài píngfán de gǎngwèi shang zuòchūle bù píngfán de chéngjì.

    Anh ấy đã tạo nên những thành tích phi thường ở một vị trí bình thường.

  2. 他过着平凡而充实的生活。

    Tā guòzhe píngfán ér chōngshí de shēnghuó.

    Anh ấy sống một cuộc đời bình dị mà tràn đầy ý nghĩa.

  3. 这只是一部讲述平凡人日常故事的小说。

    Zhè zhǐshì yí bù jiǎngshù píngfán rén rìcháng gùshi de xiǎoshuō.

    Đây chỉ là cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện thường ngày của những con người bình dị.

  4. 平凡的日子里,一家人在一起就是幸福。

    Píngfán de rìzi lǐ, yījiārén zài yīqǐ jiù shì xìngfú.

    Trong những ngày tháng bình dị, cả gia đình ở bên nhau chính là hạnh phúc.

  5. 教师虽然是一个平凡的职业,却能给学生带来一生的影响。

    Jiàoshī suīrán shì yí gè píngfán de zhíyè, què néng gěi xuésheng dàilái yìshēng de yǐngxiǎng.

    Nghề giáo tuy là một công việc bình dị, nhưng lại có thể tạo ra ảnh hưởng suốt đời cho học trò.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 平凡岗位 píngfán gǎngwèivị trí/cương vị bình thường
  • 平凡生活 píngfán shēnghuócuộc sống bình dị
  • 极其平凡 jíqí píngfánhết sức bình thường
  • 归于平凡 guīyú píngfántrở về với sự bình dị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

普通,寻常,没有特别之处。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

平凡 + 的 + danh từ

Làm định ngữ miêu tả sự vật, con người bình thường, không có gì nổi trội hay khác biệt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

平
凡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1