Chuyển đến nội dung
传真机傳真機

chuánzhēnjī

Danh từ

HSK4Lượng từ: 台、部

1Danh từ

  1. máy fax
  2. máy truyền chân

Ví dụ

  1. 办公室里的传真机坏了。

    Bàngōngshì lǐ de chuánzhēnjī huài le.Máy fax trong văn phòng bị hỏng rồi.

  2. 请问你们公司有传真机吗?

    Qǐngwèn nǐmen gōngsī yǒu chuánzhēnjī ma?Xin hỏi công ty của các bạn có máy fax không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一部传真机 yí bù chuánzhēnjīmột chiếc máy fax
  • 使用传真机 shǐyòng chuánzhēnjīsử dụng máy fax
  • 修理传真机 xiūlǐ chuánzhēnjīsửa máy fax
  • 传真机号码 chuánzhēnjī hàomǎsố máy fax

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用于发送和接收传真信号的通信设备。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 传真机 + 发送/接收 + tài liệu

dùng máy fax để gửi hoặc nhận tài liệu. VD: 用传真机发文件。– Dùng máy fax gửi tài liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

传
真
机

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1