Chuyển đến nội dung
使命

shǐmìng

Hán Việt: SỨ MỆNH

HSK7–9Lượng từ: 个、项

1Danh từ

  1. sứ mệnh
  2. trách nhiệm trọng đại

Ví dụ

  1. 青年人肩负着建设国家的历史使命。

    Qīngniánrén jiānfù zhe jiànshè guójiā de lìshǐ shǐmìng.

    Thanh niên gánh vác sứ mệnh lịch sử xây dựng đất nước.

  2. 救死扶伤是医生神圣的使命。

    Jiùsǐ fúshāng shì yīshēng shénshèng de shǐmìng.

    Cứu chữa người bệnh là sứ mệnh thiêng liêng của người thầy thuốc.

  3. 宇航员圆满完成了这次太空探测的使命。

    Yǔhángyuán yuánmǎn wánchéng le zhè cì tàikōng tàncè de shǐmìng.

    Các phi hành gia đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh thám hiểm không gian lần này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 肩负使命 jiānfù shǐmìnggánh vác sứ mệnh
  • 神圣使命 shénshèng shǐmìngsứ mệnh thiêng liêng
  • 历史使命 lìshǐ shǐmìngsứ mệnh lịch sử
  • 完成使命 wánchéng shǐmìnghoàn thành sứ mệnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

重大的任务或责任。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

肩负/履行/完成 + (神圣/历史) + 使命

Thường đi với các động từ trang trọng diễn đạt việc gánh vác hoặc hoàn thành trách nhiệm lớn lao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

使
命

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1