Chuyển đến nội dung
信息

xìnxī

Hán Việt: TÍN TỨC

Danh từ

HSK4Lượng từ: 条、个

1Danh từ

  1. thông tin
  2. tin tức
  3. thông tin, tin tức

Ví dụ

  1. 现代社会,获取信息的速度非常快。

    Xiàndài shèhuì, huòqǔ xìnxī de sùdù fēicháng kuài.Trong xã hội hiện đại, tốc độ thu nhận thông tin rất nhanh.

  2. 我给你发了一条信息,你收到了吗?

    Wǒ gěi nǐ fāle yì tiáo xìnxī, nǐ shōudào le ma?Tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn, bạn nhận được chưa?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发信息 fā xìnxīgửi tin nhắn/thông tin
  • 收集信息 shōují xìnxīthu thập thông tin
  • 个人信息 gèrén xìnxīthông tin cá nhân
  • 信息时代 xìnxī shídàithời đại thông tin

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

音信,消息;关于某种客观事实的语言、文字、图象、声音等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发 / 收 + 信息

Gửi hoặc nhận tin nhắn/thông tin.

……,于是…… (..., yúshì...)

Liên từ "于是" đặt ở đầu phân câu thứ hai, nối hai sự việc diễn ra theo trình tự trước sau. Vế sau biểu thị hành động hoặc tình huống phát sinh ngay sau đó, bắt nguồn hoặc được khơi gợi từ sự việc ở vế trước; thường dịch là "thế là", "cho nên", "liền". Khác với "所以" (chỉ đơn thuần quan hệ nhân quả), "于是" nhấn mạnh rõ tính tiếp nối liên tục về mặt thời gian và hành vi.

我们担心个人信息被别人看到,于是去问了老师。 – Chúng tôi lo thông tin cá nhân bị người khác nhìn thấy, thế là đi hỏi thầy cô.

她从小就想当医生,于是上大学时选择了学医。 – Từ nhỏ cô ấy đã muốn làm bác sĩ, thế là khi lên đại học đã chọn học y.

Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

信
息

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “信息” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1