Chuyển đến nội dung
倒下

dǎoxià

HSK4

1Động từ

  1. ngã xuống
  2. đổ xuống
  3. gục ngã

Ví dụ

  1. 大风吹来,路边的大树倒下了。

    Dàfēng chuī lái, lùbiān de dàshù dǎoxià le.

    Gió lớn ùa tới, cây to ven đường đã đổ xuống.

  2. 他工作太累,终于病倒下了。

    Tā gōngzuò tài lèi, zhōngyú bìng dǎoxià le.

    Anh ấy làm việc quá mệt mỏi, cuối cùng đã ngã bệnh.

  3. 听到这个坏消息,她忍不住伤心地倒下。

    Tīng dào zhège huài xiāoxi, tā rěnbuzhù shāngxīn de dǎoxià.

    Nghe tin dữ này, cô ấy không kìm được mà đau lòng ngã quỵ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 累得倒下 lèi de dǎoxiàmệt đến mức ngã quỵ
  • 慢慢倒下 mànmàn dǎoxiàtừ từ ngã xuống
  • 倒在地上 dǎo zài dìshangngã xuống mặt đất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人或立着的东西摔倒、倒伏或倒地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 倒下了

biểu thị người hoặc vật ngã xuống, gục đổ. VD: 老人突然倒下了。– Cụ già đột ngột ngã xuống.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

倒
下

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1