Chuyển đến nội dung
倒塌

dǎotā

Hán Việt: ĐẢO THÁP

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. sụp đổ
  2. đổ sập (nhà cửa, công trình)

Ví dụ

  1. 强烈的地震导致许多房屋倒塌。

    Qiángliè de dìzhèn dǎozhì xǔduō fángwū dǎotā.Trận động đất mạnh đã khiến nhiều ngôi nhà bị sụp đổ.

  2. 那座年久失修的老桥突然倒塌了。

    Nà zuò niánjiǔ-shīxiū de lǎo qiáo tūrán dǎotā le.Cây cầu cũ kỹ lâu năm không tu sửa bỗng nhiên sụp đổ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 房屋倒塌 fángwū dǎotānhà cửa sụp đổ
  • 墙壁倒塌 qiángbì dǎotātường vách sập xuống
  • 倒塌损毁 dǎotā sǔnhuǐsụp đổ hư hỏng
  • 突然倒塌 tūrán dǎotāđột nhiên đổ sập

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

建筑物等倾倒塌落。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

danh từ (công trình/nhà cửa) + 倒塌

Diễn tả kiến trúc, công trình bị sụp đổ hoặc hư hoại hoàn toàn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

倒
塌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1