Chuyển đến nội dung
倡议倡議

chàngyì

Hán Việt: XƯỚNG NGHỊ

Động từDanh từ

HSK7–9Lượng từ: 项、个

1Động từ

  1. khởi xướng
  2. đề xướng

Ví dụ

  1. 他倡议大家一起去参加植树活动。

    Tā chàngyì dàjiā yīqǐ qù cānjiā zhíshù huódòng.Anh ấy khởi xướng mọi người cùng tham gia hoạt động trồng cây.

  2. 学校倡议同学们节约用水用电。

    Xuéxiào chàngyì tóngxuémen jiéyuē yòngshuǐ yòngdiàn.Nhà trường kêu gọi các học sinh tiết kiệm điện nước.

2Danh từ

  1. sáng kiến
  2. lời đề xướng

Ví dụ

  1. 这一项环保倡议得到了许多市民的支持。

    Zhè yí xiàng huánbǎo chàngyì dédào le xǔduō shìmín de zhīchí.Sáng kiến bảo vệ môi trường này đã nhận được sự ủng hộ của đông đảo người dân thành phố.

  2. 大家对他的倡议表示赞同。

    Dàjiā duì tā de chàngyì biǎoshì zàntóng.Mọi người đều bày tỏ đồng tình với đề xướng của anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发起倡议 fāqǐ chàngyìphát động sáng kiến / lời kêu gọi
  • 响应倡议 xiǎngyìng chàngyìhưởng ứng lời đề xướng
  • 倡议书 chàngyìshūthư kêu gọi / bản đề xuất kiến nghị
  • 积极倡议 jījí chàngyìtích cực khởi xướng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

首先提出建议;也指首先提出的建议。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

倡议 + ai + làm gì

Kêu gọi, đề xướng ai đó làm việc gì. VD: 老师倡议我们多读书。– Thầy giáo kêu gọi chúng tôi đọc nhiều sách hơn.

响应 + ……倡议

Hưởng ứng lời đề xướng hoặc sáng kiến nào đó. VD: 响应政府的倡议。– Hưởng ứng lời kêu gọi của chính phủ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

倡
议

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1