Chuyển đến nội dung
做饭做飯

zuò fàn

Hán Việt: TỐ PHẠN

Động từCụm động từ

HSK1

1Động từ

  1. nấu cơm
  2. nấu ăn
  3. nấu ăn, nấu cơm

Ví dụ

  1. 我妈妈喜欢做饭。

    Mẹ tôi thích nấu ăn.

  2. 妈妈正在厨房做饭。

    Māma zhèngzài chúfáng zuò fàn.Mẹ đang nấu cơm trong bếp.

2Cụm động từ

  1. nấu cơm, nấu ăn

Ví dụ

  1. 妈妈在做饭。

    Māma zài zuòfàn.Mẹ đang nấu cơm.

  2. 你会做饭吗?

    Nǐ huì zuò fàn ma?Bạn có biết nấu ăn không?

    Từ mục 会

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 学会做饭 xuéhuì zuò fànhọc biết nấu ăn
  • 天天做饭 tiāntiān zuò fànngày nào cũng nấu ăn
  • 给……做饭 gěi... zuò fànnấu cơm cho ai
  • 做晚饭 zuò wǎnfànnấu cơm tối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

烹调制作饭菜。

Ghi chú: Cụm động từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + ai + 做饭

Nấu cơm / nấu ăn cho ai đó ăn. VD: 爸爸经常给我们做饭。 – Bố thường xuyên nấu ăn cho chúng tôi.

偶尔

Phó từ chỉ tần suất biểu thị động tác hoặc tình huống xảy ra rất ít, thi thoảng mới diễn ra một lần (tần suất thấp hơn "有时"). Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ.

我平时很少生病,偶尔才感冒一次。 – Bình thường tôi ít khi ốm, thỉnh thoảng mới bị cảm một lần.

他每天在家做饭,偶尔才出去吃。 – Ngày nào anh ấy cũng nấu cơm ở nhà, thỉnh thoảng mới ra ngoài ăn.

Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc

不 + 太/很/都; 太/很/都 + 不

(Học ở bài 2.) 不 đứng trước động từ / tính từ để phủ định: 是 → 不是 (不是我的。). 不 vốn đọc thanh 4 (bù); đứng trước một âm tiết thanh 4 thì đổi sang thanh 2: 不是 búshì, 不客气 bú kèqi. Vị trí của 不 làm đổi nghĩa (gặp lại từ bài 7): 不都 = không phải tất cả, 都不 = tất cả đều không; 不太 + tính từ = không … lắm.

老师常常自己做饭,明天她不用做了。我们还可以唱歌。 – Cô thường tự nấu ăn, mai cô không phải nấu nữa. Chúng mình còn có thể hát nữa.

可是我不会唱歌。 – Nhưng mình không biết hát.

Bài học: HSK1 · 总复习(三) – Ôn tập tổng hợp 3

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

做
饭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1