1Động từ
- nấu cơm
- nấu ăn
- nấu ăn, nấu cơm
Ví dụ
2Cụm động từ
- nấu cơm, nấu ăn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
烹调制作饭菜。
Ghi chú: Cụm động từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
给 + ai + 做饭
Nấu cơm / nấu ăn cho ai đó ăn. VD: 爸爸经常给我们做饭。 – Bố thường xuyên nấu ăn cho chúng tôi.
偶尔
Phó từ chỉ tần suất biểu thị động tác hoặc tình huống xảy ra rất ít, thi thoảng mới diễn ra một lần (tần suất thấp hơn "有时"). Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ.
我平时很少生病,偶尔才感冒一次。 – Bình thường tôi ít khi ốm, thỉnh thoảng mới bị cảm một lần.
他每天在家做饭,偶尔才出去吃。 – Ngày nào anh ấy cũng nấu cơm ở nhà, thỉnh thoảng mới ra ngoài ăn.
Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc
不 + 太/很/都; 太/很/都 + 不
(Học ở bài 2.) 不 đứng trước động từ / tính từ để phủ định: 是 → 不是 (不是我的。). 不 vốn đọc thanh 4 (bù); đứng trước một âm tiết thanh 4 thì đổi sang thanh 2: 不是 búshì, 不客气 bú kèqi. Vị trí của 不 làm đổi nghĩa (gặp lại từ bài 7): 不都 = không phải tất cả, 都不 = tất cả đều không; 不太 + tính từ = không … lắm.
老师常常自己做饭,明天她不用做了。我们还可以唱歌。 – Cô thường tự nấu ăn, mai cô không phải nấu nữa. Chúng mình còn có thể hát nữa.
可是我不会唱歌。 – Nhưng mình không biết hát.
Bài học: HSK1 · 总复习(三) – Ôn tập tổng hợp 3
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
