Chuyển đến nội dung
允许允許

yǔnxǔ

Hán Việt: DUẨN HỨA

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. cho phép
  2. đồng ý

Ví dụ

  1. 未经允许,请勿入内。

    Wèijīng yǔnxǔ, qǐng wù rùnèi.Chưa được cho phép, xin đừng vào trong.

  2. 图书馆里不允许大声说话。

    Túshūguǎn lǐ bù yǔnxǔ dàshēng shuōhuà.Trong thư viện không cho phép nói chuyện lớn tiếng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 得到允许 dédào yǔnxǔnhận được sự cho phép
  • 经某人允许 jīng mǒurén yǔnxǔqua sự cho phép của ai đó
  • 条件允许 tiáojiàn yǔnxǔđiều kiện cho phép
  • 不允许 bù yǔnxǔkhông cho phép

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

答应;同意。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

允许 + ai đó + làm gì

Cho phép ai đó làm một việc gì đó. VD: 父母允许我去旅行。– Bố mẹ cho phép tôi đi du lịch.

未经允许 + hành động

Khi chưa được sự cho phép thì (không được) làm gì. VD: 未经允许不得拍照。– Chưa được phép thì không được chụp ảnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

允
许

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1