Chuyển đến nội dung
入睡

rùshuì

Hán Việt: NHẬP THÙY

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. chìm vào giấc ngủ, ngủ thiếp đi

Ví dụ

  1. 窗外风雨交加,他久久不能入睡。

    Chuāngwài fēngyǔ jiāojiā, tā jiǔjiǔ bùnéng rùshuì.Bên ngoài cửa sổ gió mưa dữ dội, anh ấy trằn trọc mãi không ngủ được.

  2. 孩子听着故事很快就入睡了。

    Háizi tīngzhe gùshi hěn kuài jiù rùshuì le.Bé nghe kể chuyện một lát là ngủ thiếp đi ngay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 安然入睡 ānrán rùshuìngủ ngon giấc
  • 难以入睡 nányǐ rùshuìkhó ngủ, trằn trọc
  • 迅速入睡 xùnsù rùshuìngủ thiếp đi nhanh chóng
  • 久久不能入睡 jiǔjiǔ bù néng rùshuìmãi không thể chợp mắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

睡着。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

难以 / 无法 + 入睡

Biểu thị trạng thái khó đi vào giấc ngủ, mất ngủ. VD: 他最近压力大,常常难以入睡。 – Dạo này áp lực nhiều nên anh ấy thường khó ngủ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

入
睡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1