1Danh từ
- xe buýt
Ví dụ
Wǒ měitiān zuò gōngjiāochē qù shàngbān.
Tôi đi xe buýt đi làm mỗi ngày.
Gōngjiāochē lái le, kuài shàngchē ba.
Xe buýt tới rồi, mau lên xe đi.
Nǐ zài nǎr děng gōngjiāochē?
Bạn đang đợi xe buýt ở đâu?
Zuò gōngjiāochē jì shěngqián yòu huánbǎo.
Đi xe buýt vừa tiết kiệm tiền lại vừa bảo vệ môi trường.
Wǒ měitiān zuò gōngjiāochē qù xuéxiào.
Hằng ngày tôi đều đi xe buýt đến trường.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
公共汽车的通称。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
坐 + 公交车 + 去/到 + địa điểm
đi xe buýt đến đâu. VD: 我坐公交车去学校。– Tôi đi xe buýt đến trường.
跟 / 与……相比
Dùng để so sánh giữa hai sự vật, hiện tượng. Trong văn nói hoặc ngữ cảnh thông thường dùng 「跟」; trong văn viết hoặc tình huống trang trọng thường dùng 「与」. Phía sau cấu trúc này thường là vế câu nêu rõ kết quả so sánh.
跟坐公交车相比,坐地铁快多了。 – So với đi xe buýt, đi tàu điện ngầm nhanh hơn nhiều.
与去年相比,今年来北京的游客更多。 – So với năm ngoái, năm nay khách du lịch đến Bắc Kinh đông hơn.
Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
