1Danh từ
- công viên
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
供公众游览、休息的园林。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
去/在 + 公园 + động từ
đến/ở công viên làm gì đó. VD: 我们去公园拍照吧。– Chúng ta ra công viên chụp ảnh đi.
随着……,……
Giới từ “随着” đứng trước từ ngữ hoặc phân câu biểu thị sự vận động, biến đổi (như phát triển, nâng cao, thay đổi...), dùng để chỉ ra sự việc đó là điều kiện hoặc bối cảnh kéo theo một sự việc khác thay đổi tương ứng. Trong tiếng Việt thường dịch là "cùng với...", "theo...".
随着天气越来越冷,去公园跑步的人少了。 – Trời càng ngày càng lạnh, người ra công viên chạy bộ ít đi.
随着中文水平的提高,我能看懂的书越来越多。 – Trình độ tiếng Trung càng tốt, sách mình đọc hiểu được càng nhiều.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
