Chuyển đến nội dung
典型

diǎnxíng

Hán Việt: ĐIỂN HÌNH

Tính từDanh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Tính từ

  1. điển hình
  2. tiêu biểu
  3. điển hình, tiêu biểu

Ví dụ

  1. 这是一个很典型的例子。

    Zhè shì yí gè hěn diǎnxíng de lìzi.Đây là một ví dụ rất điển hình.

  2. 这种症状是典型的流感反应。

    Zhè zhǒng zhèngzhuàng shì diǎnxíng de liúgǎn fǎnyìng.Triệu chứng này là phản ứng cúm điển hình.

2Danh từ

  1. hình mẫu
  2. tấm gương điển hình

Ví dụ

  1. 他是全校师生学习的典型。

    Tā shì quán xiào shīshēng xuéxí de diǎnxíng.Anh ấy là tấm gương điển hình cho thầy trò toàn trường noi theo.

  2. 我们要树立优秀员工的典型。

    Wǒmen yào shùlì yōuxiù yuángōng de diǎnxíng.Chúng ta cần nêu cao những điển hình nhân viên ưu tú.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 典型例证 diǎnxíng lìzhèngdẫn chứng điển hình
  • 典型代表 diǎnxíng dàibiǎođại biểu điển hình
  • 典型病例 diǎnxíng bìnglìca bệnh điển hình
  • 树立典型 shùlì diǎnxíngxây dựng tấm gương điển hình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

具有代表性的人或事物;具有代表性的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

典型的 + danh từ

Làm định ngữ biểu thị có tính chất đại diện, tiêu biểu rõ rệt. VD: 典型的北方气候。– Khí hậu miền Bắc điển hình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

典
型

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1