Chuyển đến nội dung
冰鞋

bīngxié

Danh từ

Lượng từ: 双、只

1Danh từ

  1. giày trượt băng

Ví dụ

  1. 他穿上冰鞋,轻快地滑了起来。

    Tā chuānshang bīngxié, qīngkuài de huá le qǐlái.Anh ấy xỏ giày trượt băng vào và trượt đi thoăn thoắt.

  2. 这双冰鞋的冰刀已经钝了。

    Zhè shuāng bīngxié de bīngdāo yǐjīng dùn le.Lưỡi trượt của đôi giày trượt băng này đã cùn rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 穿冰鞋 chuān bīngxiémang giày trượt băng
  • 脱冰鞋 tuō bīngxiécởi giày trượt băng
  • 一双冰鞋 yī shuāng bīngxiémột đôi giày trượt băng
  • 花样冰鞋 huāyàng bīngxiégiày trượt băng nghệ thuật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鞋底装有冰刀或滚轮,供溜冰用的特制鞋。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿上/脱下 + 冰鞋

đi/cởi giày trượt băng. VD: 进冰场前要换上冰鞋。– Trước khi vào sân băng phải đổi sang giày trượt băng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

冰
鞋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “冰鞋” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1