Chuyển đến nội dung
准则準則

zhǔnzé

Hán Việt: CHUẨN TẮC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 条、项、个

1Danh từ

  1. chuẩn mực
  2. nguyên tắc
  3. quy tắc

Ví dụ

  1. 诚实守信是我们做人的基本准则。

    Chéngshí shǒuxìn shì wǒmen zuòrén de jīběn zhǔnzé.Thành thực giữ chữ tín là chuẩn mực làm người cơ bản của chúng ta.

  2. 每个人在公共场所都应当遵守行为准则。

    Měi gèrén zài gōnggòng chǎngsuǒ dōu yīngdāng zūnshǒu xíngwéi zhǔnzé.Mỗi người ở nơi công cộng đều nên tuân thủ quy tắc hành vi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 行为准则 xíngwéi zhǔnzéchuẩn mực hành vi
  • 基本准则 jīběn zhǔnzénguyên tắc cơ bản
  • 道德准则 dàodé zhǔnzéchuẩn mực đạo đức
  • 遵守准则 zūnshǒu zhǔnzétuân thủ chuẩn mực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

言论、行为等所依据的原则或标准。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以……为准则

lấy cái gì làm chuẩn mực / nguyên tắc. VD: 以事实为准则。– Lấy sự thật làm chuẩn mực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

准
则

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1