Chuyển đến nội dung
凶狠兇狠 / 凶狠

xiōnghěn

Hán Việt: HUNG HẲN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. hung dữ
  2. hung hãn
  3. độc ác

Ví dụ

  1. 他用凶狠的目光盯着对方。

    Tā yòng xiōnghěn de mùguāng dīng zhe duìfāng.Hắn nhìn chằm chằm đối phương bằng ánh mắt hung hãn.

  2. 歹徒凶狠地扑向了警察。

    Dǎitú xiōnghěn de pū xiàng le jǐngchá.Tên côn đồ hung hãn lao về phía viên cảnh sát.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 目光凶狠 mùguāng xiōnghěnánh mắt hung hãn
  • 神色凶狠 shénsè xiōnghěnvẻ mặt hung dữ
  • 凶狠残暴 xiōnghěn cánbàohung bạo độc ác
  • 手段凶狠 shǒuduàn xiōnghěnthủ đoạn tàn nhẫn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

凶恶而狠毒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

凶狠地 + động từ

làm trạng ngữ diễn tả phương thức hành động một cách hung hãn, tàn nhẫn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

凶
狠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1