Chuyển đến nội dung
前任

qiánrèn

Hán Việt: TIỀN NHIỆM

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. tiền nhiệm
  2. người tiền nhiệm
  3. người yêu cũ
  4. chồng/vợ cũ

Ví dụ

  1. 他接替了前任经理的工作。

    Tā jiētìle qiánrèn jīnglǐ de gōngzuò.Anh ấy đã tiếp quản công việc của vị giám đốc tiền nhiệm.

  2. 她和前任依然保持着朋友关系。

    Tā hé qiánrèn yīrán bǎochízhe péngyou guānxì.Cô ấy và người yêu cũ vẫn duy trì quan hệ bạn bè.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 前任领导 qiánrèn lǐngdǎolãnh đạo tiền nhiệm
  • 前任男友 qiánrèn nányǒubạn trai cũ
  • 前任政府 qiánrèn zhèngfǔchính phủ tiền nhiệm
  • 前任校长 qiánrèn xiàozhǎnghiệu trưởng tiền nhiệm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

前一任担任职务的人;旧指以前的配偶或恋人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

前任 + chức danh / người thân

Dùng làm định ngữ chỉ người giữ chức vụ trước đó hoặc người yêu/bạn đời cũ. VD: 前任会长 – cựu hội trưởng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

前
任

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1