1Danh từ
- tiền đề
- điều kiện tiên quyết
Ví dụ
Hùxiāng zūnzhòng shì yǒuhǎo hézuò de qiántí.
Tôn trọng lẫn nhau là tiền đề cho sự hợp tác hữu nghị.
Wǒmen zài bǎozhèng zhìliàng de qiántí xià jiākuài le shēngchǎn jìndù.
Chúng tôi đẩy nhanh tiến độ sản xuất dưới tiền đề đảm bảo chất lượng.
Shēntǐ jiànkāng shì zuò hǎo yíqiè gōngzuò de qiántí.
Sức khỏe tốt là điều kiện tiên quyết để làm tốt mọi công việc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
事物存在或发展的先决条件;逻辑学中引出结论的判断。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……的前提下
dưới tiền đề / trên cơ sở bảo đảm điều kiện gì đó. VD: 在安全的前提下进行操作。– Tiến hành thao tác trên tiền đề bảo đảm an toàn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
