Chuyển đến nội dung
提高

tígāo

Hán Việt: ĐỀ CAO

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. nâng cao
  2. cải thiện
  3. nâng cao, cải thiện
  4. nâng lên, đề cao, cải thiện

Ví dụ

  1. 多听多说能提高汉语水平。

    Duō tīng duō shuō néng tígāo Hànyǔ shuǐpíng.Nghe nhiều nói nhiều có thể nâng cao trình độ tiếng Trung.

  2. 我们要努力提高工作效率。

    Wǒmen yào nǔlì tígāo gōngzuò xiàolǜ.Chúng ta phải nỗ lực nâng cao hiệu suất công việc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 提高水平 tígāo shuǐpíngnâng cao trình độ
  • 提高质量 tígāo zhìliàngnâng cao chất lượng
  • 提高效率 tígāo xiàolǜnâng cao hiệu suất
  • 显著提高 xiǎnzhù tígāonâng cao rõ rệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使位置、程度、水平、数量等比原来高。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

提高 + tân ngữ (水平/能力/成绩)

Dùng để chỉ việc nâng cao một chỉ số, trình độ hoặc năng lực. VD: 他的成绩提高了不少。– Thành tích của cậu ấy tiến bộ không ít.

随着……,……

Giới từ “随着” đứng trước từ ngữ hoặc phân câu biểu thị sự vận động, biến đổi (như phát triển, nâng cao, thay đổi...), dùng để chỉ ra sự việc đó là điều kiện hoặc bối cảnh kéo theo một sự việc khác thay đổi tương ứng. Trong tiếng Việt thường dịch là "cùng với...", "theo...".

随着天气越来越冷,去公园跑步的人少了。 – Trời càng ngày càng lạnh, người ra công viên chạy bộ ít đi.

随着中文水平的提高,我能看懂的书越来越多。 – Trình độ tiếng Trung càng tốt, sách mình đọc hiểu được càng nhiều.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

提
高

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1