Chuyển đến nội dung
剩下

shèngxià

Hán Việt: THẶNG HẠ

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. còn lại
  2. thừa lại

Ví dụ

  1. 桌子上只剩下两个苹果了。

    Zhuōzi shang zhǐ shèngxià liǎng ge píngguǒ le.Trên bàn chỉ còn lại hai quả táo.

  2. 剩下的菜我们打包带走吧。

    Shèngxià de cài wǒmen dǎbāo dàizǒu ba.Thức ăn thừa còn lại chúng ta gói mang về đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 剩下不多 shèngxià bù duōcòn lại không nhiều
  • 剩下的钱 shèngxià de qiánsố tiền còn lại
  • 只剩下 zhǐ shèngxiàchỉ còn lại
  • 剩下的时间 shèngxià de shíjiānthời gian còn lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在消耗和使用后余留下来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

(只)剩下 + số lượng / tân ngữ

Còn lại bao nhiêu/cái gì. VD: 钱花完了,只剩下十块。– Tiền tiêu hết rồi, chỉ còn lại mười tệ.

剩下的 + danh từ

Những cái còn lại, phần còn lại. VD: 剩下的工作明天做。– Phần công việc còn lại mai làm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

剩
下

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1