Chuyển đến nội dung
力气力氣

lìqi

Hán Việt: LỰC KHÍ

HSK4Lượng từ: 把、股

1Danh từ

  1. sức lực
  2. sức mạnh
  3. sức lực, sức

Ví dụ

  1. 他力气很大,能搬起大石头。

    Tā lìqi hěn dà, néng bānqǐ dà shítou.

    Anh ấy sức rất khỏe, có thể bê hòn đá to.

  2. 今天干活花了不少力气。

    Jīntiān gànhuó huā le bù shǎo lìqi.

    Hôm nay làm việc tốn không ít sức lực.

  3. 我跑得一点儿力气都没有了。

    Wǒ pǎo de yìdiǎnr lìqi dōu méiyǒu le.

    Tôi chạy mệt đến mức chẳng còn chút sức lực nào.

  4. 我已经爬了一个小时,身上快没有力气了。

    Wǒ yǐjīng pá le yí gè xiǎoshí, shēnshang kuài méiyǒu lìqi le.

    Tôi đã leo được một tiếng rồi, trên người sắp chẳng còn sức lực nữa.

  5. 他力气很大,一个人搬起了桌子。

    Tā lìqi hěn dà, yí gè rén bānqǐ le zhuōzi.

    Anh ấy rất khỏe, một mình bê nổi cái bàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 力气大 lìqi dàsức khỏe, khỏe mạnh
  • 花力气 huā lìqitốn sức, bỏ công sức
  • 没力气 méi lìqikhông có sức, hết sức
  • 费力气 fèi lìqitốn nhiều công sức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人或动物的肌肉运动所产生的力量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

花 / 费 + 力气 + động từ

Tốn sức lực để làm việc gì. VD: 我们费了很大力气才完成这项任务。– Chúng tôi tốn rất nhiều công sức mới hoàn thành nhiệm vụ này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

力
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1