Chuyển đến nội dung
耗尽耗盡

hàojìn

Hán Việt: HÁO TẬN

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. dùng hết
  2. cạn kiệt
  3. tiêu hao hết

Ví dụ

  1. 连续工作让他耗尽了体力。

    Liánxù gōngzuò ràng tā hàojìn le tǐlì.Làm việc liên tục khiến anh ấy kiệt sức.

  2. 手机的电量已经耗尽了。

    Shǒujī de diànliàng yǐjīng hàojìn le.Pin điện thoại đã cạn kiệt rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 耗尽精力 hàojìn jīnglìcạn kiệt sức lực
  • 耗尽心血 hàojìn xīnxuèdốc hết tâm huyết
  • 耗尽资源 hàojìn zīyuáncạn kiệt tài nguyên
  • 耗尽力气 hàojìn lìqidốc hết sức lực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用完,消耗完毕。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

耗尽 + tân ngữ (tài nguyên/năng lượng/sức lực)

Biểu thị việc làm tiêu hao toàn bộ một loại tài nguyên, năng lượng hay sức lực nào đó. VD: 耗尽心思 (hàojìn xīnsī) – hao tâm tổn trí.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

耗
尽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1