Chuyển đến nội dung
加入

jiārù

Hán Việt: GIA NHẬP

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. gia nhập
  2. tham gia
  3. thêm vào
  4. bỏ vào

Ví dụ

  1. 他去年加入了足球队。

    Tā qùnián jiārù le zúqiúduì.Năm ngoái anh ấy đã gia nhập đội bóng đá.

  2. 炒菜时加入适量的盐。

    Chǎocài shí jiārù shìliàng de yán.Khi xào rau thêm một lượng muối vừa phải.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 加入组织 jiārù zǔzhīgia nhập tổ chức
  • 加入讨论 jiārù tǎolùntham gia thảo luận
  • 加入会员 jiārù huìyuángia nhập hội viên
  • 加入调料 jiārù tiáoliàothêm gia vị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

参加进去;添加进去。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

加入 + tổ chức/đội ngũ

trở thành một thành viên trong đoàn thể, tổ chức. VD: 我很想加入你们的团队。– Tôi rất muốn gia nhập đội ngũ của các bạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

加
入

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1