1Động từ
- tham gia
- dự
- tham gia, dự
Ví dụ
Wǒ xiǎng cānjiā zhè cì bǐsài.
Tôi muốn tham gia cuộc thi lần này.
Míngtiān nǐ yào cānjiā huìyì ma?
Ngày mai bạn có tham gia cuộc họp không?
Hěn duō péngyou cānjiā le tā de shēngrì wǎnhuì.
Rất nhiều bạn bè đã tham dự tiệc sinh nhật của cô ấy.
Huānyíng nǐ lái cānjiā!
Hoan nghênh bạn đến tham gia!
Nǐ yě lái cānjiā ma?
Bạn cũng đến tham gia chứ?
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
加入某种组织或参与某种活动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
参加 + hoạt động/sự kiện
Tham gia, góp mặt vào một hoạt động, cuộc thi, kỳ thi hay buổi họp nào đó. VD: 你参加考试了吗?– Bạn đã tham gia kỳ thi chưa?
为了……,……
Câu ghép chỉ mục đích. Mệnh đề chứa '为了' đứng ở vế trước để nêu rõ mục đích cần đạt tới, vế câu còn lại biểu thị hành động hoặc biện pháp thực hiện nhằm đạt được mục đích đó.
为了准备运动会,我们几个男生每天都练球。 – Để chuẩn bị cho đại hội thể thao, mấy đứa con trai chúng mình ngày nào cũng tập bóng.
为了参加比赛,她每天练习两个小时。 – Để tham gia thi đấu, ngày nào cô ấy cũng tập luyện hai tiếng.
Bài học: HSK3 · 大家都爱运动 – Ai cũng mê thể thao
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “参加” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
