Chuyển đến nội dung
参加參加

cānjiā

Hán Việt: THAM GIA

HSK3

1Động từ

  1. tham gia
  2. dự
  3. tham gia, dự

Ví dụ

  1. 我想参加这次比赛。

    Wǒ xiǎng cānjiā zhè cì bǐsài.

    Tôi muốn tham gia cuộc thi lần này.

  2. 明天你要参加会议吗?

    Míngtiān nǐ yào cānjiā huìyì ma?

    Ngày mai bạn có tham gia cuộc họp không?

  3. 很多朋友参加了她的生日晚会。

    Hěn duō péngyou cānjiā le tā de shēngrì wǎnhuì.

    Rất nhiều bạn bè đã tham dự tiệc sinh nhật của cô ấy.

  4. 欢迎你来参加!

    Huānyíng nǐ lái cānjiā!

    Hoan nghênh bạn đến tham gia!

  5. 你也来参加吗?

    Nǐ yě lái cānjiā ma?

    Bạn cũng đến tham gia chứ?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 参加会议 cānjiā huìyìdự họp
  • 参加比赛 cānjiā bǐsàitham gia thi đấu
  • 参加活动 cānjiā huódòngtham gia hoạt động
  • 参加考试 cānjiā kǎoshìtham gia thi cử

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

加入某种组织或参与某种活动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

参加 + hoạt động/sự kiện

Tham gia, góp mặt vào một hoạt động, cuộc thi, kỳ thi hay buổi họp nào đó. VD: 你参加考试了吗?– Bạn đã tham gia kỳ thi chưa?

为了……,……

Câu ghép chỉ mục đích. Mệnh đề chứa '为了' đứng ở vế trước để nêu rõ mục đích cần đạt tới, vế câu còn lại biểu thị hành động hoặc biện pháp thực hiện nhằm đạt được mục đích đó.

为了准备运动会,我们几个男生每天都练球。 – Để chuẩn bị cho đại hội thể thao, mấy đứa con trai chúng mình ngày nào cũng tập bóng.

为了参加比赛,她每天练习两个小时。 – Để tham gia thi đấu, ngày nào cô ấy cũng tập luyện hai tiếng.

Bài học: HSK3 · 大家都爱运动 – Ai cũng mê thể thao

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

参
加

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “参加” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1