1Danh từ
- thập tự giá
- cây thánh giá
Ví dụ
Jiàotáng dǐngshàng lìzhe yí gè shízìjià.
Trên đỉnh nhà thờ dựng một cây thánh giá.
Tā xiōngqián pèidàizhe yì méi shízìjià xiàngliàn.
Trước ngực anh ấy đeo một sợi dây chuyền hình thánh giá.
Shízìjià shì Jīdūjiào de zhòngyào biāozhì.
Thập tự giá là biểu tượng quan trọng của Kitô giáo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
基督教的标志,原是古代罗马帝国处死犯人的刑具。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
背负 + 十字架
Nghĩa bóng biểu thị gánh vác trách nhiệm nặng nề hoặc nỗi khổ đau. VD: 他独自背负着沉重的十字架。– Anh ấy một mình gánh vác cây thập tự nặng nề.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
