1Động từ
- lên giá
- tăng giá trị
Ví dụ
Suízhe chéngshì fāzhǎn, zhèlǐ de fángchǎn búduàn shēngzhí.Cùng với sự phát triển của thành phố, bất động sản ở đây không ngừng tăng giá trị.
Huángjīn zuòwéi bìxiǎn zīchǎn, zài wēijī qījiān wǎngwǎng huì shēngzhí.Vàng là tài sản trú ẩn an toàn, thường có xu hướng tăng giá trong thời kỳ khủng hoảng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
(货币或资产等)价值提高。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……有/具有 + 升值空间
Có tiềm năng, dư địa để tăng giá trị trong tương lai.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
