Chuyển đến nội dung
升值

shēngzhí

Hán Việt: THĂNG TRỊ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. lên giá
  2. tăng giá trị

Ví dụ

  1. 随着城市发展,这里的房产不断升值。

    Suízhe chéngshì fāzhǎn, zhèlǐ de fángchǎn búduàn shēngzhí.Cùng với sự phát triển của thành phố, bất động sản ở đây không ngừng tăng giá trị.

  2. 黄金作为避险资产,在危机期间往往会升值。

    Huángjīn zuòwéi bìxiǎn zīchǎn, zài wēijī qījiān wǎngwǎng huì shēngzhí.Vàng là tài sản trú ẩn an toàn, thường có xu hướng tăng giá trong thời kỳ khủng hoảng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 货币升值 huòbì shēngzhítiền tệ lên giá
  • 资产升值 zīchǎn shēngzhítài sản tăng giá trị
  • 升值空间 shēngzhí kōngjiāntiềm năng tăng giá
  • 持续升值 chíxù shēngzhítiếp tục lên giá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(货币或资产等)价值提高。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……有/具有 + 升值空间

Có tiềm năng, dư địa để tăng giá trị trong tương lai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

升
值

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1