Chuyển đến nội dung
华人華人

huárén

Hán Việt: HOA NHÂN

HSK7–9Lượng từ: 位、名、个

1Danh từ

  1. người Hoa (thường chỉ người gốc Trung Quốc mang quốc tịch nước ngoài)
  2. người Hoa, Hoa kiều

Ví dụ

  1. 这家唐人街的餐厅深受当地华人的喜爱。

    Zhè jiā Tángrénjiē de cāntīng shēn shòu dāngdì huárén de xǐ'ài.

    Nhà hàng ở khu phố Tàu này rất được người Hoa tại địa phương yêu thích.

  2. 许多华人在世界各地的商界取得了杰出成就。

    Xǔduō huárén zài shìjiè gèdì de shāngjiè qǔdé le jiéchū chéngjiù.

    Nhiều người Hoa đã đạt được những thành tựu xuất sắc trong giới kinh doanh khắp thế giới.

  3. 他虽然出生在美国,但对华人文化非常感兴趣。

    Tā suīrán chūshēng zài Měiguó, dàn duì huárén wénhuà fēicháng gǎn xìngqù.

    Tuy sinh ra ở Mỹ, nhưng anh ấy rất có hứng thú với văn hóa người Hoa.

  4. 海外有很多勤劳奋斗的华人。

    Hǎiwài yǒu hěn duō qínláo fèndòu de Huárén.

    Ở hải ngoại có rất nhiều người Hoa chăm chỉ nỗ lực làm việc.

  5. 世界很多国家都有华人社区。

    Shìjiè hěn duō guójiā dōu yǒu Huárén shèqū.

    Nhiều quốc gia trên thế giới đều có các khu cộng đồng người Hoa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 海外华人 hǎiwài huárénngười Hoa ở hải ngoại
  • 华人社区 huárén shèqūcộng đồng người Hoa
  • 华人街 huárénjiēphố người Hoa
  • 外籍华人 wàijí huárénngười Hoa mang quốc tịch nước ngoài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

中国人,也指取得外国国籍的中国血统的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

华人 + danh từ (社区/文化/组织)

Định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ cộng đồng, đặc điểm văn hóa liên quan đến kiều dân gốc Trung Hoa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

华
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1