Chuyển đến nội dung
卓越

zhuóyuè

Hán Việt: TRÁC VIỆT

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. xuất sắc
  2. vượt trội
  3. trác việt

Ví dụ

  1. 他在科学领域做出了卓越的贡献。

    Tā zài kēxué lǐngyù zuòchū le zhuóyuè de gòngxiàn.Ông ấy đã có những cống hiến xuất sắc trong lĩnh vực khoa học.

  2. 她是一位具有卓越领导才能的企业家。

    Tā shì yí wèi jùyǒu zhuóyuè lǐngdǎo cáinéng de qǐyèjiā.Bà ấy là một doanh nhân có tài lãnh đạo kiệt xuất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 卓越成就 zhuóyuè chéngjiùthành tựu xuất sắc
  • 卓越贡献 zhuóyuè gòngxiàncống hiến kiệt xuất
  • 才能卓越 cáinéng zhuóyuètài năng trác việt
  • 卓越表现 zhuóyuè biǎoxiànthể hiện xuất sắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

非常优秀,超出一般。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

卓越的 + danh từ

Dùng làm định ngữ để bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị sự nổi bật, phi thường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

卓
越

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1