Chuyển đến nội dung
压制壓制

yāzhì

Hán Việt: ÁP CHẾ

HSK7–9

1Động từ

  1. áp chế
  2. kìm hãm
  3. trấn áp

Ví dụ

  1. 用武力压制群众的声音是行不通的。

    Yòng wǔlì yāzhì qúnzhòng de shēngyīn shì xíngbutōng de.

    Dùng vũ lực để đàn áp tiếng nói của quần chúng là không thể thành công.

  2. 我们不能压制年轻人的创新思想。

    Wǒmen bù néng yāzhì niánqīngrén de chuàngxīn sīxiǎng.

    Chúng ta không được kìm hãm tư tưởng sáng tạo của giới trẻ.

  3. 我方炮火迅速压制住了敌人的反击。

    Wǒfāng pàohuǒ xùnsù yāzhì zhù le dírén de fǎnjī.

    Hỏa lực của phe ta đã nhanh chóng áp chế đòn phản công của đối phương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 压制批评 yāzhì pīpíngđè nén lời phê bình
  • 受到压制 shòudào yāzhìbị kìm hãm, bị áp chế
  • 压制敌人 yāzhì dírénáp chế quân địch
  • 压制不同意见 yāzhì bùtóng yìjiàntrấn áp ý kiến bất đồng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

竭力限制或制止,不让发展或表现。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

压制 + tân ngữ (đối thủ/ý kiến/tài năng)

Biểu thị việc dùng sức mạnh hoặc quyền lực chặn đứng sự phát triển hoặc phản kháng. VD: 领导不应该压制员工的新想法。– Lãnh đạo không nên kìm hãm ý tưởng mới của nhân viên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

压
制

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1