Chuyển đến nội dung
法国法國

Fǎguó

Hán Việt: PHÁP QUỐC

HSK1Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. nước Pháp

Ví dụ

  1. 法国很大。

    Fǎguó hěn dà.

    Nước Pháp rất lớn.

  2. 我想去法国旅游。

    Wǒ xiǎng qù Fǎguó lǚyóu.

    Tôi muốn đi du lịch nước Pháp.

  3. 法国菜非常好吃。

    Fǎguó cài fēicháng hǎochī.

    Món ăn Pháp rất ngon.

2Danh từ riêng

  1. Pháp
  2. Pháp, nước Pháp

Ví dụ

  1. 我是法国人。

    Wǒ shì Fǎguó rén.

    Mình là người Pháp.

  2. 我们去法国。

    Wǒmen qù Fǎguó.

    Chúng mình đi Pháp.

    Từ mục 去

  3. 你去法国吗?

    Nǐ qù Fǎguó ma?

    Bạn có đi Pháp không?

    Từ mục 去

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 法国人 Fǎguórénngười Pháp
  • 法国菜 Fǎguó càimón ăn Pháp
  • 去法国 qù Fǎguóđi Pháp
  • 法国电影 Fǎguó diànyǐngphim Pháp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

欧洲西部的国家,首都为巴黎。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 + 法国 + 动词

Đi Pháp làm việc gì. VD: 她去法国学艺术。– Cô ấy đi Pháp học nghệ thuật.

Câu trần thuật + 吗?

"吗" là trợ từ ngữ khí đặt ở cuối câu khẳng định hoặc phủ định để tạo thành câu hỏi nghi vấn đúng - sai (hỏi xem có phải... không).

你是法国人吗? – Bạn là người Pháp phải không?

你姐姐工作忙吗? – Chị gái bạn làm việc có bận không?

Bài học: HSK1 · 她是哪国人? – Cô ấy là người nước nào?

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

法
国

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “法国” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1