1Động từ
- phản hồi
Ví dụ
Qǐng dàjiā jíshí bǎ yìjiàn fǎnkuì gěi kèfù bù.
Xin mọi người kịp thời phản hồi ý kiến cho bộ phận chăm sóc khách hàng.
Tā bǎ diàoyán zhōng fāxiàn de wèntí rúshí fǎnkuì gěi le lǐngdǎo.
Anh ấy đã phản ánh đúng thực tế các vấn đề phát hiện trong cuộc điều tra cho lãnh đạo.
Xìtǒng huì zìdòng jiāng cèshì jiéguǒ fǎnkuì dào zhōngduān.
Hệ thống sẽ tự động gửi kết quả kiểm tra về thiết bị đầu cuối.
2Danh từ
- thông tin phản hồi
- kết quả phản hồi
Ví dụ
Zhè cì diàochá shōudào le liánghǎo de shìchǎng fǎnkuì.
Cuộc điều tra lần này đã nhận được phản hồi tốt từ thị trường.
Yònghù de fǎnkuì duì wǒmen gǎijìn chǎnpǐn fēicháng yǒu bāngzhù.
Phản hồi của người dùng rất có ích cho chúng tôi trong việc cải tiến sản phẩm.
Wǒmen zhèngzài zhěnglǐ zhè cì péixùn de xuéyuán fǎnkuì.
Chúng tôi đang tổng hợp phản hồi của học viên trong đợt đào tạo lần này.
3Động từ, danh từ
- phản hồi, ý kiến đánh giá
Ví dụ
Jīnglǐ fēicháng kànzhòng gùkè duì lǐfà jìshù hé fúwù de fǎnkuì.
Quản lý rất coi trọng phản hồi của khách hàng về tay nghề cắt tóc và thái độ phục vụ.
Xìtǒng jìnrù le zhèngfǎnkuì de èxìngxúnhuán.
Hệ thống đã rơi vào vòng xoáy tiêu cực của phản hồi dương.
Từ mục 正反馈
Fùfǎnkuì tiáojié yǒuzhù yú wéichí xìtǒng wěndìng.
Điều hòa phản hồi âm giúp duy trì sự ổn định của hệ thống.
Từ mục 负反馈
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指把信息、反应或情况返回或反映给发送者。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + sự việc/ý kiến + 反馈给 + đối tượng
phản ánh hoặc gửi thông tin, ý kiến ngược trở lại cho bên liên quan xử lý.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “反馈” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
