Chuyển đến nội dung
可口

kěkǒu

Hán Việt: KHẢ KHẨU

HSK6

1Tính từ

  1. vừa miệng
  2. ngon miệng
  3. ngon miệng, vừa miệng
  4. vừa miệng, ngon miệng

Ví dụ

  1. 妈妈做了一桌可口的饭菜。

    Māma zuòle yì zhuō kěkǒu de fàncài.

    Mẹ đã nấu một bàn cơm canh ngon miệng.

  2. 虽然只是简单的家常菜,但非常可口。

    Suīrán zhǐshì jiǎndān de jiāchángcài, dàn fēicháng kěkǒu.

    Dù chỉ là món ăn gia đình đơn giản nhưng rất vừa miệng.

  3. 这家餐馆的点心十分可口,深受顾客欢迎。

    Zhè jiā cānguǎn de diǎnxin shífēn kěkǒu, shēnshòu gùkè huānyíng.

    Món tráng miệng của nhà hàng này rất ngon miệng, được thực khách vô cùng yêu thích.

  4. 这种葡萄又甜又多汁,非常可口。

    Zhè zhǒng pútáo yòu tián yòu duōzhī, fēicháng kěkǒu.

    Giống nho này vừa ngọt vừa mọng nước, ăn rất ngon miệng.

  5. 自己亲手种出来的葡萄格外酸甜可口。

    Zìjǐ qīnshǒu zhòng chūlái de pútáo géwài suāntián kěkǒu.

    Quả nho do chính tay mình trồng ra ăn chua ngọt ngon miệng khác thường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 可口的饭菜 kěkǒu de fàncàicơm canh ngon miệng
  • 美味可口 měiwèi kěkǒuthơm ngon vừa miệng
  • 清爽可口 qīngshuǎng kěkǒuthanh mát ngon miệng
  • 非常可口 fēicháng kěkǒurất vừa miệng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

食物味道好,适合口味。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

美味 / 清爽 + 可口

thường dùng kết hợp làm vị ngữ hoặc định ngữ miêu tả thức ăn. VD: 这道汤清淡可口。– Món canh này thanh đạm dễ ăn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

可
口

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1