Chuyển đến nội dung
可耻可恥

kěchǐ

Hán Việt: KHẢ SỈ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. đáng xấu hổ
  2. nhục nhã

Ví dụ

  1. 撒谎是可耻的行为。

    Sāhuǎng shì kěchǐ de xíngwéi.Nói dối là hành vi đáng xấu hổ.

  2. 逃避责任是十分可耻的。

    Táobì zérèn shì shífēn kěchǐ de.Trốn tránh trách nhiệm là điều vô cùng đáng xấu hổ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 可耻行为 kěchǐ xíngwéihành vi đáng xấu hổ
  • 感到可耻 gǎndào kěchǐcảm thấy nhục nhã, xấu hổ
  • 可耻的下场 kěchǐ de xiàchǎngkết cục nhục nhã
  • 十分可耻 shífēn kěchǐvô cùng xấu hổ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

应该感到惭愧、羞耻。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是可耻的 / 可耻的 + danh từ

Dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để lên án, phê phán hành vi sai trái, đáng hổ thẹn. VD: 临阵脱逃是可耻的。 – Đào ngũ trước trận là đáng xấu hổ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

可
耻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1