Chuyển đến nội dung
绝对絕對

juéduì

Hán Việt: TUYỆT ĐỐI

Tính từPhó từ

HSK5

1Tính từ

  1. tuyệt đối (không có điều kiện hạn chế, đối lập với tương đối)

Ví dụ

  1. 世界上没有绝对的事情。

    Shìjiè shang méiyǒu juéduì de shìqing.Trên thế giới không có việc gì là tuyệt đối.

  2. 世界上只有相对的真理,没有绝对的真理。

    Shìjiè shang zhǐyǒu xiāngduì de zhēnlǐ, méiyǒu juéduì de zhēnlǐ.Trên đời chỉ có chân lý tương đối, không có chân lý tuyệt đối.

2Phó từ

  1. tuyệt đối
  2. hoàn toàn
  3. nhất định

Ví dụ

  1. 我绝对支持你的决定。

    Wǒ juéduì zhīchí nǐ de juédìng.Tôi tuyệt đối ủng hộ quyết định của bạn.

  2. 这件事我绝对不会告诉别人。

    Zhè jiàn shì wǒ juéduì bú huì gàosu biérén.Chuyện này tôi tuyệt đối sẽ không nói cho người khác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 绝对优势 juéduì yōushìưu thế tuyệt đối
  • 绝对安全 juéduì ānquánan toàn tuyệt đối
  • 绝对服从 juéduì fúcóngtuyệt đối phục tùng
  • 绝对相信 juéduì xiāngxìnhoàn toàn tin tưởng
  • 绝对不会 juéduì bú huìtuyệt đối không

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有任何限制或条件的;完全、必定。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

绝对 + 不/没/不能 + Động từ

Đặt trước phó từ phủ định để biểu thị sự kiên quyết hoặc khẳng định chắc chắn 100%. VD: 我绝对不反悔。– Tôi tuyệt đối không nuốt lời.

绝对 + Tính từ/Động từ tâm lý

Làm trạng ngữ chỉ mức độ tuyệt đối, hoàn toàn. VD: 这个办法绝对有效。– Phương pháp này chắc chắn hiệu quả.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

绝
对

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “绝对” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1