1Danh từ
- nỗi nhục
- sự xấu hổ
- điều hổ thẹn
Ví dụ
2Tính từ
- xấu hổ
- hổ thẹn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
羞愧,耻辱,也指羞愧的事。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
以……为耻
Coi cái gì đó là điều nhục nhã, xấu hổ (ngược với 以……为荣). VD: 我们应以贪污为耻。– Chúng ta nên lấy tham ô làm nhục.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “耻” 8
- 耻辱chǐrǔ SỈ NHỤCsự sỉ nhục; nỗi nhục; điều nhục nhãHSK7–9
- 耻笑chǐxiào SỈ TIẾUchê cười; cười nhạo; mỉa maiHSK7–9
- 可耻kěchǐ KHẢ SỈđáng xấu hổ; nhục nhãHSK7–9
- 无耻wúchǐ VÔ SỈvô liêm sỉ; trơ trẽn; mặt dàyHSK7–9
- 羞耻xiūchǐ TU SỈhổ thẹn; xấu hổ; nhục nhãHSK7–9
- 厚颜无耻hòuyánwúchǐ HẬU NHAN VÔ SỈmặt dày vô sỉ; trơ trẽn không biết xấu hổHSK6
- 不耻下问bùchǐ-xiàwèn BẤT SỈ HẠ VẤNkhông ngại học hỏi người dưới; không xấu hổ khi hỏi người kém hơn mìnhHSK7–9
- 卑鄙无耻bēibǐwúchǐ TI BỈ VÔ SỈđê tiện vô sỉ; bỉ ổi trơ trẽn; hèn hạ không biết xấu hổ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
