Chuyển đến nội dung
台灯檯燈

táidēng

Hán Việt: THAI ĐĂNG

HSK5Lượng từ: 盏、台、个

1Danh từ

  1. đèn bàn

Ví dụ

  1. 他在台灯下看书看得很入迷。

    Tā zài táidēng xià kànshū kàn de hěn rùmí.

    Anh ấy say sưa đọc sách dưới ngọn đèn bàn.

  2. 这盏台灯的光线很柔和,适合学习。

    Zhè zhǎn táidēng de guāngxiàn hěn róuhé, shìhé xuéxí.

    Ánh sáng của chiếc đèn bàn này rất dịu mắt, thích hợp cho việc học.

  3. 睡觉前别忘了把台灯关掉。

    Shuìjiào qián bié wàng le bǎ táidēng guāndiào.

    Trước khi đi ngủ đừng quên tắt đèn bàn nhé.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一盏台灯 yì zhǎn táidēngmột chiếc đèn bàn
  • 开台灯 kāi táidēngbật đèn bàn
  • 关台灯 guān táidēngtắt đèn bàn
  • 护眼台灯 hùyǎn táidēngđèn bàn bảo vệ mắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

放在桌子上用的有底座的电灯。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一盏 + 台灯

Lượng từ chuẩn cho đèn bàn là 盏 (zhǎn). VD: 买一盏台灯 – Mua một chiếc đèn bàn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

台
灯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1