Chuyển đến nội dung
点亮點亮

diǎnliàng

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. thắp sáng
  2. bật sáng
  3. làm bừng sáng

Ví dụ

  1. 夜幕降临,路灯陆续点亮了。

    Yèmù jiànglín, lùdēng lùxù diǎnliàng le.Màn đêm buông xuống, đèn đường lần lượt được thắp sáng.

  2. 他点亮了一根蜡烛。

    Tā diǎnliàng le yì gēn làzhú.Anh ấy thắp sáng một ngọn nến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 点亮蜡烛 diǎnliàng làzhúthắp nến
  • 点亮希望 diǎnliàng xīwàngthắp sáng hy vọng
  • 点亮梦想 diǎnliàng mèngxiǎngthắp sáng ước mơ
  • 被点亮 bèi diǎnliàngđược thắp sáng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

引着火使发出光芒,或开通电源使发光;比喻带来光明或希望。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

点亮 + danh từ (ngọn đèn/hy vọng...)

Có thể dùng theo nghĩa đen (bật đèn, thắp lửa) hoặc nghĩa bóng (thắp sáng tâm hồn, hy vọng).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

点
亮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1