Chuyển đến nội dung
吃苦

chīkǔ

Hán Việt: NGẬT KHỔ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chịu khổ
  2. chịu đựng gian khổ

Ví dụ

  1. 他从小就能吃苦耐劳。

    Tā cóngxiǎo jiù néng chīkǔnàiláo.Anh ấy từ nhỏ đã có thể chịu thương chịu khó.

  2. 不怕吃苦才能把事情做好。

    Bú pà chīkǔ cái néng bǎ shìqing zuò hǎo.Không sợ chịu khổ thì mới làm tốt việc được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吃苦耐劳 chīkǔ nàiláochịu thương chịu khó
  • 不怕吃苦 bú pà chīkǔkhông sợ gian khổ
  • 甘愿吃苦 gānyuàn chīkǔcam tâm chịu khổ
  • 能吃苦 néng chīkǔbiết chịu khó

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

经受辛苦、艰苦或痛苦。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

能 / 肯 / 敢 + 吃苦

Khả năng hoặc ý chí sẵn sàng chịu đựng gian nan thử thách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吃
苦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1