1Danh từ
- bạn học
- bạn học, các em (học sinh)
- bạn học, các em (thầy cô gọi trò)
Ví dụ
Tiểu Vương là bạn học của tôi.
Tāmen shì wǒ de dàxué tóngxué.
Họ là bạn học đại học của tôi.
Tā shì wǒ de dàxué tóngxué.
Cậu ấy là bạn đại học của tôi.
Tóngxuémen, zàijiàn!
Tạm biệt các em!
Tāmen dōu shì wǒ de dàxué tóngxué.
Họ đều là bạn học đại học của tôi.
2Noun
- bạn học, bạn cùng lớp
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在同一个学校学习的人。
Ghi chú: Danh từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Từ hạn định/đại từ + 的 + 同学
Bạn học của ai đó hoặc thuộc cấp học nào. VD: 我的同学 – bạn học của tôi; 高中同学 – bạn cấp ba.
同学们,……
Lời chào hoặc hô gọi học sinh trong lớp học. VD: 同学们好! – Chào các em học sinh!
Đại từ / Danh từ chỉ người + 们
Hậu tố “们” (đọc thanh nhẹ /men/) đặt ngay sau đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người để tạo dạng số nhiều (hai người trở lên). Lưu ý: khi phía trước danh từ đã có số lượng từ xác định thì không dùng “们”.
老师们好! – Chúng em chào các thầy cô ạ!
同学们好! – Chào các em! / Chào cả lớp!
Bài học: HSK1 · 老师好!同学们好! – Chào cô! Chào các em!
Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ (Danh từ)
Trợ từ kết cấu "的" đặt giữa định ngữ và danh từ trung tâm để biểu thị quan hệ sở hữu (nghĩa là "của"). Nếu định ngữ là đại từ nhân xưng và phía sau là từ chỉ người thân hoặc mối quan hệ gần gũi, ta có thể lược bỏ "的".
这是王老师的中文名字。 – Đây là tên tiếng Trung của cô Vương.
她是我姐姐的同学。 – Cô ấy là bạn học của chị gái tôi.
Bài học: HSK1 · 她是哪国人? – Cô ấy là người nước nào?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
