Chuyển đến nội dung
同学同學

tóngxué

Hán Việt: ĐỒNG HỌC

HSK1Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. bạn học
  2. bạn học, các em (học sinh)
  3. bạn học, các em (thầy cô gọi trò)

Ví dụ

  1. 小王是我的同学。

    Tiểu Vương là bạn học của tôi.

  2. 他们是我的大学同学。

    Tāmen shì wǒ de dàxué tóngxué.

    Họ là bạn học đại học của tôi.

  3. 他是我的大学同学。

    Tā shì wǒ de dàxué tóngxué.

    Cậu ấy là bạn đại học của tôi.

  4. 同学们,再见!

    Tóngxuémen, zàijiàn!

    Tạm biệt các em!

  5. 他们都是我的大学同学。

    Tāmen dōu shì wǒ de dàxué tóngxué.

    Họ đều là bạn học đại học của tôi.

2Noun

  1. bạn học, bạn cùng lớp

Ví dụ

  1. 他和我是大学同学。

    Tā hé wǒ shì dàxué tóngxué.

    Bạn ấy và tôi là bạn học thời đại học.

  2. 同学们好!

    Tóngxuémen hǎo!

    Chào các em học sinh!

    Từ mục 们

  3. 我们是同学。

    Wǒmen shì tóngxué.

    Chúng mình là bạn cùng lớp.

    Từ mục 我们

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 老同学 lǎo tóngxuébạn học cũ
  • 同班同学 tóngbān tóngxuébạn cùng lớp
  • 大学同学 dàxué tóngxuébạn đại học
  • 女同学 nǚ tóngxuébạn nữ cùng học
  • 男同学 nán tóngxuébạn nam cùng học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在同一个学校学习的人。

Ghi chú: Danh từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Từ hạn định/đại từ + 的 + 同学

Bạn học của ai đó hoặc thuộc cấp học nào. VD: 我的同学 – bạn học của tôi; 高中同学 – bạn cấp ba.

同学们,……

Lời chào hoặc hô gọi học sinh trong lớp học. VD: 同学们好! – Chào các em học sinh!

Đại từ / Danh từ chỉ người + 们

Hậu tố “们” (đọc thanh nhẹ /men/) đặt ngay sau đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người để tạo dạng số nhiều (hai người trở lên). Lưu ý: khi phía trước danh từ đã có số lượng từ xác định thì không dùng “们”.

老师们好! – Chúng em chào các thầy cô ạ!

同学们好! – Chào các em! / Chào cả lớp!

Bài học: HSK1 · 老师好!同学们好! – Chào cô! Chào các em!

Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ (Danh từ)

Trợ từ kết cấu "的" đặt giữa định ngữ và danh từ trung tâm để biểu thị quan hệ sở hữu (nghĩa là "của"). Nếu định ngữ là đại từ nhân xưng và phía sau là từ chỉ người thân hoặc mối quan hệ gần gũi, ta có thể lược bỏ "的".

这是王老师的中文名字。 – Đây là tên tiếng Trung của cô Vương.

她是我姐姐的同学。 – Cô ấy là bạn học của chị gái tôi.

Bài học: HSK1 · 她是哪国人? – Cô ấy là người nước nào?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

同
学

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1