Chuyển đến nội dung
同龄人同齡人

tónglíngrén

Hán Việt: ĐỒNG LINH NHÂN

Danh từ

Lượng từ: 个、群

1Danh từ

  1. người cùng tuổi
  2. người cùng trang lứa

Ví dụ

  1. 相比同龄人,他显得更加成熟稳重。

    Xiāngbǐ tónglíngrén, tā xiǎnde gèngjiā chéngshú wěnzhòng.So với những người cùng trang lứa, anh ấy có vẻ chín chắn, điềm tĩnh hơn.

  2. 孩子们喜欢和同龄人一起玩耍。

    Háizimen xǐhuan hé tónglíngrén yìqǐ wánshuǎ.Trẻ con thích chơi đùa cùng các bạn đồng trang lứa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 同龄人压力 tónglíngrén yālìáp lực đồng trang lứa
  • 相比同龄人 xiāngbǐ tónglíngrénso với người cùng trang lứa
  • 同龄人之间 tónglíngrén zhījiāngiữa những người cùng tuổi
  • 结识同龄人 jiéshí tónglíngrénkết bạn với người cùng tuổi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

年龄相同或相仿的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

比/跟 + 同龄人 + tính từ

Dùng để so sánh đặc điểm, năng lực hoặc ngoại hình của ai đó với người cùng lứa tuổi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

同
龄
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1