Chuyển đến nội dung
含糊

hánhu

Hán Việt: HÀM HỒ

HSK7–9

1Tính từ

  1. mơ hồ
  2. mập mờ
  3. không rõ ràng
  4. cẩu thả
  5. qua loa
  6. kém cỏi (thường dùng phủ định: 不含糊)

Ví dụ

  1. 他的态度很含糊,让人摸不清真实想法。

    Tā de tàidu hěn hánhu, ràng rén mō bù qīng zhēnshí xiǎngfǎ.

    Thái độ của anh ấy rất mập mờ, khiến người ta không đoán được suy nghĩ thật sự.

  2. 做技术工作一点儿也不能含糊。

    Zuò jìshù gōngzuò yìdiǎnr yě bù néng hánhu.

    Làm công việc kỹ thuật thì không thể qua loa đại khái một chút nào.

  3. 病人说话声音含糊,医生听不清他在说什么。

    Bìngrén shuōhuà shēngyīn hánhu, yīshēng tīng bù qīng tā zài shuō shénme.

    Bệnh nhân nói giọng lí nhí không rõ, bác sĩ không nghe ra ông ấy đang nói gì.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 含糊其辞 hánhu-qícínói năng mập mờ / ỡm ờ
  • 含糊不清 hánhubùqīngmơ hồ không rõ ràng
  • 态度含糊 tàidu hánhuthái độ mập mờ
  • 毫不含糊 háobù hánhukhông hề qua loa / đâu ra đấy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

说话声音不清晰;意思不明确;不认真,马虎。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

毫不 + 含糊 / 一点儿也 + 不含糊

Biểu thị sự kiên quyết, dứt khoát hoặc làm việc cực kỳ cẩn thận, không chịu thua kém ai. VD: 他办起事来毫不含糊。– Anh ấy làm việc cực kỳ dứt khoát và chu đáo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

含
糊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “含糊” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1