Chuyển đến nội dung
明确明確

míngquè

Hán Việt: MINH XÁC

HSK5

1Tính từ

  1. rõ ràng
  2. dứt khoát

Ví dụ

  1. 我们有了明确的目标。

    Wǒmen yǒu le míngquè de mùbiāo.

    Chúng tôi đã có mục tiêu rõ ràng.

  2. 对于这个问题,他给出了明确的答复。

    Duìyú zhè ge wèntí, tā gěichū le míngquè de dáfù.

    Về vấn đề này, anh ấy đã đưa ra câu trả lời rõ ràng.

  3. 大家分工明确,效率很高。

    Dàjiā fēngōng míngquè, xiàolǜ hěn gāo.

    Mọi người phân công rõ ràng, hiệu suất rất cao.

2Động từ

  1. làm rõ
  2. xác định rõ

Ví dụ

  1. 会议明确了下一步的工作方向。

    Huìyì míngquè le xià yíbù de gōngzuò fāngxiàng.

    Cuộc họp đã làm rõ phương hướng công tác bước tiếp theo.

  2. 我们必须明确自己的责任。

    Wǒmen bìxū míngquè zìjǐ de zérèn.

    Chúng ta phải xác định rõ trách nhiệm của mình.

  3. 这项规定明确了员工的请假流程。

    Zhè xiàng guīdìng míngquè le yuángōng de qǐngjià liúchéng.

    Quy định này đã làm rõ quy trình xin nghỉ phép của nhân viên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 目标明确 mùbiāo míngquèmục tiêu rõ ràng
  • 态度明确 tàidu míngquèthái độ dứt khoát
  • 明确规定 míngquè guīdìngquy định rõ ràng
  • 明确表示 míngquè biǎoshìbày tỏ dứt khoát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

清晰明白而确定不移;使清晰明白。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

明确 + 目标 / 任务 / 责任

làm rõ, xác định cụ thể phương hướng hoặc nhiệm vụ. VD: 明确发展方向。– Xác định rõ phương hướng phát triển.

明确地 + động từ

làm gì đó một cách rõ ràng, dứt khoát. VD: 他明确地拒绝了邀请。– Anh ấy đã từ chối lời mời một cách dứt khoát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

明
确

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1