1Tính từ
- rõ ràng
- dứt khoát
Ví dụ
2Động từ
- làm rõ
- xác định rõ
Ví dụ
Huìyì míngquè le xià yíbù de gōngzuò fāngxiàng.
Cuộc họp đã làm rõ phương hướng công tác bước tiếp theo.
Wǒmen bìxū míngquè zìjǐ de zérèn.
Chúng ta phải xác định rõ trách nhiệm của mình.
Zhè xiàng guīdìng míngquè le yuángōng de qǐngjià liúchéng.
Quy định này đã làm rõ quy trình xin nghỉ phép của nhân viên.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
清晰明白而确定不移;使清晰明白。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
明确 + 目标 / 任务 / 责任
làm rõ, xác định cụ thể phương hướng hoặc nhiệm vụ. VD: 明确发展方向。– Xác định rõ phương hướng phát triển.
明确地 + động từ
làm gì đó một cách rõ ràng, dứt khoát. VD: 他明确地拒绝了邀请。– Anh ấy đã từ chối lời mời một cách dứt khoát.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
