Chuyển đến nội dung
暧昧曖昧

àimèi

Hán Việt: ÁI MUỘI

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. mập mờ
  2. không rõ ràng
  3. mơ hồ
  4. ám muội
  5. mờ ám (quan hệ nam nữ)

Ví dụ

  1. 他的态度十分暧昧,让人捉摸不透。

    Tā de tàidu shífēn àimèi, ràng rén zhuōmō bútòu.Thái độ của anh ta rất mập mờ, khiến người khác không tài nào đoán được.

  2. 他们俩之间的关系有些暧昧。

    Tāmen liǎ zhījiān de guānxì yǒuxiē àimèi.Quan hệ giữa hai người họ có chút mờ ám.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 关系暧昧 guānxi àimèiquan hệ mờ ám
  • 态度暧昧 tàidu àimèithái độ mập mờ
  • 暧昧短信 àimèi duǎnxìntin nhắn mập mờ/tình tứ
  • 搞暧昧 gǎo àimèilập lờ tình cảm, thả thính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

态度含糊,态度不明确;也指男女关系不光明磊落。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

关系/态度 + 很/非常 + 暧昧

Dùng làm vị ngữ miêu tả mối quan hệ không minh bạch hoặc thái độ thiếu dứt khoát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

暧
昧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1