Chuyển đến nội dung
确切確切

quèqiè

Hán Việt: XÁC THIẾT

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. chính xác
  2. xác thực
  3. chuẩn xác

Ví dụ

  1. 我还不清楚具体确切的时间。

    Wǒ hái bù qīngchu jùtǐ quèqiè de shíjiān.Tôi vẫn chưa rõ thời gian chuẩn xác cụ thể.

  2. 警方目前还没有得到确切的消息。

    Jǐngfāng mùqián hái méiyǒu dédào quèqiè de xiāoxi.Cảnh sát hiện vẫn chưa nhận được tin tức xác thực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 确切消息 quèqiè xiāoxitin tức xác thực
  • 确切时间 quèqiè shíjiānthời gian chính xác
  • 确切证据 quèqiè zhèngjùbằng chứng xác thực
  • 确切地说 quèqiè de shuōnói một cách chính xác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

准确恰当;确实。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

确切地说,……

Dùng ở đầu câu để diễn đạt ý nói một cách chính xác, chặt chẽ hơn. VD: 确切地说,我没见过他。– Chính xác mà nói, tôi chưa từng gặp anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

确
切

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1