Chuyển đến nội dung
吸引

xīyǐn

Hán Việt: HẤP DẪN

HSK4

1Động từ

  1. thu hút
  2. lôi cuốn
  3. hấp dẫn
  4. thu hút, hấp dẫn
  5. thu hút, lôi cuốn

Ví dụ

  1. 这座美丽的城市吸引了许多外国游客。

    Zhè zuò měilì de chéngshì xīyǐn le xǔduō wàiguó yóukè.

    Thành phố xinh đẹp này đã thu hút rất nhiều du khách nước ngoài.

  2. 他的演讲深深地吸引了大家。

    Tā de yǎnjiǎng shēnshēn de xīyǐn le dàjiā.

    Bài diễn thuyết của anh ấy đã thu hút mọi người sâu sắc.

  3. 这本书的故事很有趣,很吸引人。

    Zhè běn shū de gùshi hěn yǒuqù, hěn xīyǐn rén.

    Câu chuyện trong cuốn sách này rất thú vị, rất cuốn hút người đọc.

  4. 漂亮的京剧脸谱吸引了我的注意。

    Piàoliang de jīngjù liǎnpǔ xīyǐn le wǒ de zhùyì.

    Những chiếc mặt nạ kinh kịch đẹp mắt đã thu hút sự chú ý của tôi.

  5. 优质的售后服务能吸引更多顾客。

    Yōuzhì de shòuhòu fúwù néng xīyǐn gèng duō gùkè.

    Dịch vụ hậu mãi chất lượng tốt có thể thu hút thêm nhiều khách hàng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吸引人 xīyǐn rénthu hút người khác, hấp dẫn
  • 吸引力 xīyǐnlìsức hút, sức hấp dẫn
  • 吸引注意 xīyǐn zhùyìthu hút sự chú ý
  • 深深吸引 shēnshēn xīyǐnthu hút sâu sắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把别的物体、力量或别人的注意力引到自己这方面来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吸引 + tân ngữ (人/注意力/目光)

Thu hút đối tượng hoặc sự chú ý của ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吸
引

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “吸引” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1