Chuyển đến nội dung
吸尘器吸塵器

xīchénqì

Danh từ

HSK4Lượng từ: 台、部

1Danh từ

  1. máy hút bụi

Ví dụ

  1. 妈妈用吸尘器打扫客厅的地毯。

    Māma yòng xīchénqì dǎsǎo kètīng de dìtǎn.Mẹ dùng máy hút bụi dọn dẹp tấm thảm ở phòng khách.

  2. 这台吸尘器的吸力非常强。

    Zhè tái xīchénqì de xīlì fēicháng qiáng.Lực hút của chiếc máy hút bụi này rất mạnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 无线吸尘器 wúxiàn xīchénqìmáy hút bụi không dây
  • 手持吸尘器 shǒuchí xīchénqìmáy hút bụi cầm tay
  • 一台吸尘器 yì tái xīchénqìmột chiếc máy hút bụi
  • 用吸尘器打扫 yòng xīchénqì dǎsǎodọn dẹp bằng máy hút bụi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用来吸取灰尘和脏物的电动清洁工具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 吸尘器 + 清洁/打扫……

dùng máy hút bụi làm vệ sinh. VD: 我用吸尘器打扫房间。– Tôi dùng máy hút bụi dọn phòng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吸
尘
器

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1