Chuyển đến nội dung
吵闹吵鬧

chǎonào

Hán Việt: SẢO NÁO

1Tính từ

  1. ồn ào
  2. náo động

Ví dụ

  1. 教室里太吵闹了,我听不清老师说话。

    Jiàoshì lǐ tài chǎonào le, wǒ tīng bù qīng lǎoshī shuōhuà.

    Trong lớp ồn ào quá, tôi không nghe rõ thầy giáo nói.

  2. 这里的夜市十分吵闹,但很热闹。

    Zhèlǐ de yèshì shífēn chǎonào, dàn hěn rènao.

    Chợ đêm ở đây rất ồn ào nhưng náo nhiệt.

  3. 外面吵闹的声音打扰了孩子休息。

    Wàimiàn chǎonào de shēngyīn dǎrǎo le háizi xiūxi.

    Tiếng ồn ào bên ngoài làm phiền giấc ngủ của đứa trẻ.

2Động từ

  1. làm ồn
  2. cãi cọ
  3. quấy khóc

Ví dụ

  1. 别吵闹了,大家都要看书呢。

    Bié chǎonào le, dàjiā dōu yào kànshū ne.

    Đừng làm ồn nữa, mọi người đều đang đọc sách đấy.

  2. 小弟弟不停地吵闹,谁也哄不好。

    Xiǎo dìdi bù tíng de chǎonào, shéi yě hǒng bù hǎo.

    Em trai cứ quấy khóc không ngừng, ai dỗ cũng không được.

  3. 邻居夫妻俩又在吵闹了。

    Línjū fūqī liǎ yòu zài chǎonào le.

    Hai vợ chồng hàng xóm lại đang cãi cọ rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大声吵闹 dàshēng chǎonàolàm ồn lớn tiếng
  • 十分吵闹 shífēn chǎonàorất ồn ào
  • 吵闹不休 chǎonào bù xiūcãi cọ/làm ồn không dứt
  • 喧哗吵闹 xuānhuá chǎonàoồn ào náo loạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

声音杂乱,喧哗;喧哗争吵。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

别 / 不要 + 吵闹

câu mệnh lệnh khuyên bảo hoặc cấm ai đó không được làm ồn hay cãi vã.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吵
闹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1